làm lại
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện một công việc, hành động một lần nữa: Chỉ việc lặp lại một hành động đã từng làm trước đó, thường để sửa chữa, cải thiện hoặc hoàn thiện hơn.
- Sản xuất, tạo ra một phiên bản mới: Chỉ việc tạo ra một thứ gì đó mới để thay thế cho cái cũ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bài tập này sai nhiều quá, em phải làm lại từ đầu. (Bài tập này sai nhiều quá, em phải thực hiện lại từ đầu.)
- Chiếc áo này bị rách, tôi sẽ làm lại một cái mới cho anh. (Chiếc áo này bị rách, tôi sẽ tạo ra một cái mới cho anh.)
- Cô ấy không hài lòng với bản vẽ nên quyết định làm lại. (Cô ấy không hài lòng với bản vẽ nên quyết định thực hiện lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm lại cuộc đời": Bắt đầu một cuộc sống mới, thường theo hướng tích cực và tốt đẹp hơn sau những sai lầm hoặc thất bại.
- Sau khi ra tù, anh ấy quyết tâm làm lại cuộc đời. (Sau khi ra tù, anh ấy quyết tâm bắt đầu một cuộc sống mới.)
"Làm lại từ đầu": Bắt đầu lại hoàn toàn từ bước khởi đầu, không dựa trên những gì đã có.
- Dự án thất bại, chúng tôi buộc phải làm lại từ đầu. (Dự án thất bại, chúng tôi buộc phải bắt đầu lại từ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Làm (động từ): Thực hiện một công việc, một hành động.
- Tôi đang làm bài tập. (Tôi đang thực hiện bài tập.)
Lại (phó từ): Chỉ sự lặp lại hoặc tiếp tục một hành động.
- Anh ấy đọc lại cuốn sách đó. (Anh ấy đọc lại cuốn sách đó.)
Từ đồng nghĩa
- Thực hiện lại: Tiến hành lại một công việc.
- Lặp lại: Làm y hệt một lần nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Làm đi làm lại: Thực hiện nhiều lần, lặp đi lặp lại.
- Công việc này phải làm đi làm lại nhiều lần mới đạt yêu cầu. (Công việc này phải thực hiện nhiều lần mới đạt yêu cầu.)
Thành ngữ liên quan
- Sai một ly, đi một dặm: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm đúng ngay từ đầu, nếu sai sẽ phải làm lại rất nhiều.
- Cậu phải tính toán cẩn thận, sai một ly đi một dặm đấy, lại phải làm lại hết. (Cậu phải tính toán cẩn thận, sai một chút sẽ hỏng hết đấy, lại phải làm lại hết.)